角壯 jiǎo zhuàng · giác tráng Hán Việt: giác tráng · Pinyin: jiǎo zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 壯 (tráng)Pinyinjiǎo zhuàngHán Việtgiác trángCấu tạo角 + 壯 · giác + tráng nghĩa thành phần: giác + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竞比雄壮; 指同等壮观。Tân Hoa Tự Điển 1.竞比雄壮。 2.指同等壮观。