角壯 jiǎo zhuàng · giác tráng Hán Việt: giác tráng · Pinyin: jiǎo zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 壯 (tráng)Pinyinjiǎo zhuàngHán Việtgiác trángCấu tạo角 + 壯 · giác + tráng nghĩa thành phần: giác + tráng