角妙 jiǎo miào · giác diệu Hán Việt: giác diệu · Pinyin: jiǎo miào Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 妙 (diệu)Pinyinjiǎo miàoHán Việtgiác diệuCấu tạo角 + 妙 · giác + diệu nghĩa thành phần: giác + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓竞斗巧妙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竞斗巧妙。