角婢 jiǎo bì · giác tì Hán Việt: giác tì · Pinyin: jiǎo bì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 婢 (tì)Pinyinjiǎo bìHán Việtgiác tìCấu tạo角 + 婢 · giác + tì nghĩa thành phần: giác + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少婢。束发如角,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.少婢。束发如角,故称。