角子
giác tử
Hán Việt: giác tử · Pinyin: jiǎo zi
Tổng quan
方 tiền hào
1.房間。元.無名氏《硃砂擔》第一折:「那壁角子裡有人說話,我試聽他說什麼?」 2.錢幣。如:「吃角子老虎」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 góc phòng
- VietPhrases tiền hào
- Tần suất từ 方 tiền hào; đồng tiền Giác (Mao, một phần mười của nhân dân tệ); tiền hào
- Biên soạn 角子 jiǎozi n. <trad.> ten-cent piece
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.房間。元.無名氏《硃砂擔》第一折:「那壁角子裡有人說話,我試聽他說什麼?」 2.錢幣。如:「吃角子老虎」。
Eng
- Cihui one Jiao coin (Mao, one-tenth of yuan)
- Tần suất từ 角子 jiǎozi n. <trad.> ten-cent piece