角家
giác gia
Hán Việt: giác gia · Pinyin: jiǎo jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即风角家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即风角家。
ja
- JMdict house located on a street corner|corner house
Hán Việt: giác gia · Pinyin: jiǎo jiā