角尖

jiǎo jiān giác tiêm

Hán Việt: giác tiêm · Pinyin: jiǎo jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻细微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻细微。