角帶

jiǎo dài giác đái

Hán Việt: giác đái · Pinyin: jiǎo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以角为饰的腰带。宋时下级官吏及庶民服饰; 太平天国时功臣所用的腰带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以角为饰的腰带。宋时下级官吏及庶民服饰。 2.太平天国时功臣所用的腰带。