角帶 jiǎo dài · giác đái Hán Việt: giác đái · Pinyin: jiǎo dài Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 帶 (đái)Pinyinjiǎo dàiHán Việtgiác đáiCấu tạo角 + 帶 · giác + đái nghĩa thành phần: giác + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用牛角或玉石做裝飾的腰帶。《警世通言.卷三.王安石三難蘇學士》:「東坡素服角帶,寫下新任黃州團練副使腳色手本,乘馬來見丞相領飯。」