角影

jiǎo yǐng giác ảnh

Hán Việt: giác ảnh · Pinyin: jiǎo yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角弓之影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.角弓之影。