角戲

jiǎo xì giác hí

Hán Việt: giác hí · Pinyin: jiǎo xì

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以角抵为戏; 竞赛游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以角抵为戏。 2.竞赛游戏。