角手 jiǎo shǒu · giác thủ Hán Việt: giác thủ · Pinyin: jiǎo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 手 (thủ)Pinyinjiǎo shǒuHán Việtgiác thủCấu tạo角 + 手 · giác + thủ nghĩa thành phần: giác + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吹号角的人。Tân Hoa Tự Điển 1.吹号角的人。