角抵社 jiǎo dǐ shè · giác để xã Hán Việt: giác để xã · Pinyin: jiǎo dǐ shè Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 抵 (để) + 社 (xã)Pinyinjiǎo dǐ shèHán Việtgiác để xãCấu tạo角 + 抵 + 社 · giác + để + xã nghĩa thành phần: giác + để + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"角抵社"。