角抿

jiǎo mǐn

Pinyin: jiǎo mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛角制的小发刷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛角制的小发刷。