角括弧 giác quát hồ Hán Việt: giác quát hồ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 括 (quát) + 弧 (hồ)Hán Việtgiác quát hồCấu tạo角 + 括 + 弧 · giác + quát + hồ nghĩa thành phần: giác + quát + hồ Nghĩa EngCihui 角括弧 iǎokuòhú n. angled bracketsjaJMdict square brackets