角括弧

giác quát hồ

Hán Việt: giác quát hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (quát) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角括弧 iǎokuòhú n. angled brackets

ja

  • JMdict square brackets