角接 jué jiē · giác tiếp Hán Việt: giác tiếp · Pinyin: jué jiē Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 接 (tiếp)Pinyinjué jiēHán Việtgiác tiếpCấu tạo角 + 接 · giác + tiếp nghĩa thành phần: giác + tiếp