角暗裏

jiǎo àn lǐ giác ám lí

Hán Việt: giác ám lí · Pinyin: jiǎo àn lǐ

Tổng quan

方 trong góc; trong xó; trong kẹt。角落里,指偏僻的地方。

Cấu tạo: (giác) + (ám) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 trong góc; trong xó; trong kẹt。角落里,指偏僻的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉角落。指偏僻的地方。

Eng

  • Cihui 角暗裡 iǎo'ànlǐ p.w. <topo.> in a corner; in a remote place