角本 jiǎo běn · giác bổn Hán Việt: giác bổn · Pinyin: jiǎo běn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 本 (bổn)Pinyinjiǎo běnHán Việtgiác bổnCấu tạo角 + 本 · giác + bổn nghĩa thành phần: giác + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚本。Tân Hoa Tự Điển 1.脚本。