角殺 jiǎo shā · giác sát Hán Việt: giác sát · Pinyin: jiǎo shā Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 殺 (sát)Pinyinjiǎo shāHán Việtgiác sátCấu tạo角 + 殺 · giác + sát nghĩa thành phần: giác + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言角斗厮杀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言角斗厮杀。