角材 jiǎo cái · giác tài Hán Việt: giác tài · Pinyin: jiǎo cái Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 材 (tài)Pinyinjiǎo cáiHán Việtgiác tàiCấu tạo角 + 材 · giác + tài nghĩa thành phần: giác + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考量才能。Tân Hoa Tự Điển 1.考量才能。jaJMdict squared timber|rectangular lumber