角束 jiǎo shù · giác thúc Hán Việt: giác thúc · Pinyin: jiǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 束 (thúc)Pinyinjiǎo shùHán Việtgiác thúcCấu tạo角 + 束 · giác + thúc nghĩa thành phần: giác + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包裹;捆缚。Tân Hoa Tự Điển 1.包裹;捆缚。