角枕
giác chẩm
Hán Việt: giác chẩm · Pinyin: jiǎo zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用角裝飾的枕頭。《詩經.唐風.葛生》:「角枕粲兮,錦衾爛兮。」明.凌濛初《紅拂記》第二齣:「則見他取角枕欹斜臥倒。更半支頤偃蹇頻瞧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 角制的或用角装饰的枕头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.角制的或用角装饰的枕头。