角氣 jiǎo qì · giác khí Hán Việt: giác khí · Pinyin: jiǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 氣 (khí)Pinyinjiǎo qìHán Việtgiác khíCấu tạo角 + 氣 · giác + khí nghĩa thành phần: giác + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斗气。Tân Hoa Tự Điển 1.斗气。