角澤 jiǎo zé · giác trạch Hán Việt: giác trạch · Pinyin: jiǎo zé Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 澤 (trạch)Pinyinjiǎo zéHán Việtgiác trạchCấu tạo角 + 澤 · giác + trạch nghĩa thành phần: giác + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春泽。角宿位于东方,东方属春,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.春泽。角宿位于东方,东方属春,故称。