角犀

jiǎo xī giác tê

Hán Việt: giác tê · Pinyin: jiǎo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额角入发处隆起,有如伏犀。古代迷信以为显贵贤明之相。亦借指贤明者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.额角入发处隆起,有如伏犀。古代迷信以为显贵贤明之相。亦借指贤明者。