角的

giác đích

Hán Việt: giác đích

Tổng quan

(thuộc) sừng; như sừng, giống sừng, bằng sừng, có sừng, cứng như sừng, thành chai

Cấu tạo: (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sừng; như sừng, giống sừng, bằng sừng, có sừng, cứng như sừng, thành chai