角的

giác đích

Hán Việt: giác đích

Tổng quan

(thuộc) sừng; như sừng, giống sừng, bằng sừng, có sừng, cứng như sừng, thành chai

Cấu tạo: 角 (giác) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có sừng
  • Tần suất từ (thuộc) sừng; như sừng, giống sừng, bằng sừng, có sừng, cứng như sừng, thành chai

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情