角皮

jiǎo pí giác bì

Hán Việt: giác bì · Pinyin: jiǎo pí

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄豆﹑黑豆等的豆荚皮。可做粗饲料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄豆﹑黑豆等的豆荚皮。可做粗饲料。

Eng

  • Cihui 角皮 iǎopí n. <bot.> cuticle; cutin

ja

  • JMdict cuticle