角睐

jiǎo làigiác lãi

Hán Việt: giác lãi · Pinyin: jiǎo lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用眼角斜视。

Cấu tạo: 角 (giác) + 睞 (lãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用眼角斜视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子