角知 jiǎo zhī · giác tri Hán Việt: giác tri · Pinyin: jiǎo zhī Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 知 (tri)Pinyinjiǎo zhīHán Việtgiác triCấu tạo角 + 知 · giác + tri nghĩa thành phần: giác + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"角智"。