角砧

jiǎo zhēn giác châm

Hán Việt: giác châm · Pinyin: jiǎo zhēn

Tổng quan

phần sắt nhô ra (góc của đe)

Cấu tạo: (giác) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần sắt nhô ra (góc của đe)

Eng

  • CC-CEDICT beck iron (corner of anvil)
  • Cihui beck iron (corner of anvil)