角礫岩

jiǎo lì yán giác lịch nham

Hán Việt: giác lịch nham · Pinyin: jiǎo lì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lịch) + (nham)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種粗粒碎屑結構的岩石,由直徑大於二毫米的稜角狀礫石,膠結於細粒基質中所構成。根據其不同的生成原因,又可分為沉積角礫岩、火山角礫岩和斷層角礫岩。

ja

  • JMdict breccia