角票
giác phiếu
Hán Việt: giác phiếu · Pinyin: jiǎo piào
Tổng quan
tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指票面以角为单位的纸币。也叫毛票。
Eng
- CC-CEDICT banknote in Jiao units (Mao, one-tenth of yuan)
- Cihui banknote in Jiao units (Mao, one-tenth of yuan)