角秒 jiǎo miǎo · giác miểu Hán Việt: giác miểu · Pinyin: jiǎo miǎo Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 秒 (miểu)Pinyinjiǎo miǎoHán Việtgiác miểuCấu tạo角 + 秒 · giác + miểu nghĩa thành phần: giác + miểu