角端

jiǎo duān giác đoan

Hán Việt: giác đoan · Pinyin: jiǎo duān

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即角?; 即角端弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即角?。 2.即角端弓。