角節 jiǎo jié · giác tiết Hán Việt: giác tiết · Pinyin: jiǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 節 (tiết)Pinyinjiǎo jiéHán Việtgiác tiếtCấu tạo角 + 節 · giác + tiết nghĩa thành phần: giác + tiết