角簟 jiǎo diàn · giác điệm Hán Việt: giác điệm · Pinyin: jiǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 簟 (điệm)Pinyinjiǎo diànHán Việtgiác điệmCấu tạo角 + 簟 · giác + điệm nghĩa thành phần: giác + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细竹篾或白藤织成的席。Tân Hoa Tự Điển 1.细竹篾或白藤织成的席。