角糵

jiǎo niègiác nghiệt

Hán Việt: giác nghiệt · Pinyin: jiǎo niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"角粽"。

Cấu tạo: 角 (giác) + 糵 (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"角粽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子