角素 jiǎo sù · giác tố Hán Việt: giác tố · Pinyin: jiǎo sù Tổng quan (động vật học) chất kitin Cấu tạo: 角 (giác) + 素 (tố)Pinyinjiǎo sùHán Việtgiác tốCấu tạo角 + 素 · giác + tố nghĩa thành phần: giác + tố Nghĩa ViệtCihui (động vật học) chất kitin