角綺

jiǎo qǐ giác khỉ

Hán Việt: giác khỉ · Pinyin: jiǎo qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (khỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉初隐士角里先生和绮里季的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉初隐士角里先生和绮里季的并称。