角節

jiǎo jié giác tiết

Hán Việt: giác tiết · Pinyin: jiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犀角制的符节。周代都鄙大夫遣使所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犀角制的符节。周代都鄙大夫遣使所用。