角芒

jiǎo máng giác mang

Hán Việt: giác mang · Pinyin: jiǎo máng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱角芒刺。形容星的光芒; 锋芒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棱角芒刺。形容星的光芒。 2.锋芒。