角菱 jiǎo líng · giác lăng Hán Việt: giác lăng · Pinyin: jiǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 菱 (lăng)Pinyinjiǎo língHán Việtgiác lăngCấu tạo角 + 菱 · giác + lăng nghĩa thành phần: giác + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菱角。Tân Hoa Tự Điển 1.菱角。