角藝 jiǎo yì · giác nghệ Hán Việt: giác nghệ · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 藝 (nghệ)Pinyinjiǎo yìHán Việtgiác nghệCấu tạo角 + 藝 · giác + nghệ nghĩa thành phần: giác + nghệ