角蟲 jiǎo chóng · giác trùng Hán Việt: giác trùng · Pinyin: jiǎo chóng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 蟲 (trùng)Pinyinjiǎo chóngHán Việtgiác trùngCấu tạo角 + 蟲 · giác + trùng nghĩa thành phần: giác + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有角的兽类。Tân Hoa Tự Điển 1.指有角的兽类。