角襪
giác miệt
Hán Việt: giác miệt · Pinyin: jiǎo wà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"角韈"; 古代袜名。形制前后两两相承,中间以带系之,犹如后之膝裤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"角韈"。 2.古代袜名。形制前后两两相承,中间以带系之,犹如后之膝裤。
Hán Việt: giác miệt · Pinyin: jiǎo wà