角襪 jiǎo wà · giác miệt Hán Việt: giác miệt · Pinyin: jiǎo wà Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 襪 (miệt)Pinyinjiǎo wàHán Việtgiác miệtCấu tạo角 + 襪 · giác + miệt nghĩa thành phần: giác + miệt