角觝戏 giác để hí Hán Việt: giác để hí Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 觝 (để) + 戏 (hí)Hán Việtgiác để híCấu tạo角 + 觝 + 戏 · giác + để + hí nghĩa thành phần: giác + để + hí