角觝社 giác để xã Hán Việt: giác để xã Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 觝 (để) + 社 (xã)Hán Việtgiác để xãCấu tạo角 + 觝 + 社 · giác + để + xã nghĩa thành phần: giác + để + xã