角觡

jiǎo gé

Pinyin: jiǎo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有角的兽类。亦泛称兽类; 泛指兽角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有角的兽类。亦泛称兽类。 2.泛指兽角。