角質
giác chất
Hán Việt: giác chất · Pinyin: jiǎo zhì
Tổng quan
cutin | keratin chất sừng; cu-tin; biểu bì。某些動植物體表皮的一層組織,質地堅韌,是由殼質、石灰質等構成的,具有保護內部組織的作用。
Nghĩa
Việt
- Cihui cutin | keratin chất sừng; cu-tin; biểu bì。某些動植物體表皮的一層組織,質地堅韌,是由殼質、石灰質等構成的,具有保護內部組織的作用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些动植物体表皮的一层组织,质地坚韧,是由壳质、石灰质等构成的,有保护内部组织的作用。
Eng
- CC-CEDICT cutin|keratin
- Cihui cutin; keratin
ja
- JMdict keratin|corneum|cuticle|collagen|horny substance